穿破
chuānpò
[ㄔㄨㄢ ㄆㄛˋ]
XUYÊN PHÁ
- 1.mòn rách (quần áo)
- 2.xuyên thủng (màng, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我把襪子穿破了。
wǒ bǎ wàzi chuānpò le。
Tôi đã xé rách đôi tất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.