學華語Kaori Dict

穿破

chuān

ㄔㄨㄢ ㄆㄛˋ

XUYÊN PHÁ

  1. 1.mòn rách (quần áo)
  2. 2.xuyên thủng (màng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把襪子穿破了。

    wǒ bǎ wàzi chuānpò le。

    Tôi đã xé rách đôi tất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿破 nghĩa là gì? · Kaori Dict