學華語Kaori Dict

立方

fāng

ㄌㄧˋ ㄈㄤ

LẬP PHƯƠNG

HSK 7-9N/M
  1. 1.hình lập phương (toán học)
  2. 2.viết tắt của 立方體|立方体[li4 fang1 ti3]
  3. 3.viết tắt của 立方米[li4 fang1 mi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    三的立方是二十七。

    sān de lìfāng shì èrshí qī。

    Lũy thừa ba của ba là hai mươi bảy

  • 2

    三的立方等於二十七。

    sān de lìfāng děng Yū èrshí qī。

    Ba lập phương bằng hai mươi bảy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立方 nghĩa là gì? · Kaori Dict