- 1.nghĩa đen: dựng cây gậy lên liền thấy bóng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: đạt kết quả ngay lập tức

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡這個工作因為它立竿見影,讓人很有成就感。
wǒ xǐhuan zhège gōngzuò yīnwèi tā lìgānjiànyǐng, ràng rén hěn yǒuchéng jiù gǎn。
Tôi thích công việc này vì nó có hiệu quả ngay lập tức, khiến người ta cảm thấy rất tự hào
- 2
立竿見影。
lìgānjiànyǐng。
Đứng cọc thấy bóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.