學華語Kaori Dict

立竿見影

giản thể: 立竿见影

gānjiànyǐng

ㄌㄧˋ ㄍㄢ ㄐㄧㄢˋ ㄧㄥˇ

LẬP CAN KIẾN ẢNH

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: dựng cây gậy lên liền thấy bóng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: đạt kết quả ngay lập tức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡這個工作因為它立竿見影,讓人很有成就感。

    wǒ xǐhuan zhège gōngzuò yīnwèi tā lìgānjiànyǐng, ràng rén hěn yǒuchéng jiù gǎn。

    Tôi thích công việc này vì nó có hiệu quả ngay lập tức, khiến người ta cảm thấy rất tự hào

  • 2

    立竿見影。

    lìgānjiànyǐng。

    Đứng cọc thấy bóng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立竿見影 nghĩa là gì? · Kaori Dict