立足
lìzú
[ㄌㄧˋ ㄗㄨˊ]
LẬP TÚC
HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
放眼全球,立足本土。
fàngyǎn quánqiú, lìzú běntǔ。
Nhìn toàn cầu, hành động tại địa phương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.