學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
競價
競價
giản thể:
竞价
jìng
jià
[ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧㄚˋ]
CẠNH GIÁ
1.
cạnh tranh giá
2.
thầu (trong đấu giá)
3.
cạnh tranh về giá
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
đấu thầu với ai đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
價值
jiàzhí
giá trị
價格
jiàgé
giá
價錢
jiàqian
giá cả
評價
píngjià
đánh giá
降價
jiàngjià
giảm giá
競爭
jìngzhēng
cạnh tranh
票價
piàojià
giá vé; giá vé xe; phí vào cửa
代價
dàijià
giá
逐字解
Từng chữ trong từ
競
cạnh
cạnh tranh, tranh đấu, đua nhau
價
giá, giới
giá, giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鏡架
jìngjià
gọng kính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
竞价 nghĩa là gì? · Kaori Dict