學華語Kaori Dict

端子

duānzi

ㄉㄨㄢ ㄗ˙

ĐOAN TỬ

  1. 1.đầu nối (điện tử)

例句Câu ví dụ

  • 1

    遊戲卡帶插入遊戲機後,如果遊戲卡帶的金屬端子髒了,遊戲可能無法正常啟動。

    yóuxì kǎdài chārù yóuxìjī hòu, rúguǒ yóuxì kǎdài de jīnshǔ duānzi zāng le, yóuxì kěnéng wúfǎ zhèngcháng qǐdòng。

    Sau khi chèn thẻ game vào máy chơi, nếu các đầu nối kim loại trên thẻ game bị bẩn, trò chơi có thể không thể khởi động bình thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端子 nghĩa là gì? · Kaori Dict