例句Câu ví dụ
- 1
遊戲卡帶插入遊戲機後,如果遊戲卡帶的金屬端子髒了,遊戲可能無法正常啟動。
yóuxì kǎdài chārù yóuxìjī hòu, rúguǒ yóuxì kǎdài de jīnshǔ duānzi zāng le, yóuxì kěnéng wúfǎ zhèngcháng qǐdòng。
Sau khi chèn thẻ game vào máy chơi, nếu các đầu nối kim loại trên thẻ game bị bẩn, trò chơi có thể không thể khởi động bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
