端看
duānkàn
[ㄉㄨㄢ ㄎㄢˋ]
ĐOAN KHÁN
- 1.nhìn từ góc độ nào đó; phụ thuộc vào (một đặc điểm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.