例句Câu ví dụ
- 1
春天的時候,新竹城外的竹林特別翠綠。
chūntiān de shíhou, Xīnzhú chéngwài de zhúlín tèbié cuìlǜ。
Vào mùa xuân, rừng tre ngoài thành phố Tân Trúc đặc biệt xanh tươi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
