笑料
xiàoliào
[ㄒㄧㄠˋ ㄌㄧㄠˋ]
TIẾU LIỆU
- 1.tài liệu hài hước
- 2.(nói về người) trò cười
- 3.bị đem ra làm trò đùa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.