學華語Kaori Dict

shēng

ㄕㄥ

SANH

  1. 1.sanh, nhạc cụ hơi có lam tự do với ống tre dọc

例句Câu ví dụ

  • 1

    虎威笙風,志在必得。

    hǔ wēi shēng fēng, zhì zài bìděi。

    Hổ uy sáo phong, quyết tâm giành chiến thắng

  • 2

    呦呦鹿鳴,食野之蘋。我有嘉賓,鼓瑟吹笙。

    yōuyōu lù míng, shí yě zhī píng。 wǒ yǒu jiābīn, gǔ sè chuī shēng。

    Ôi hỡi tiếng sừng của con hươu, ăn những lá苹 ở đồng cỏ. Tôi có khách quý, tôi sẽ chơi đàn và thổi sáo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笙 nghĩa là gì? · Kaori Dict