例句Câu ví dụ
- 1
讓我們在沒有第三方的情況下做這件事吧。
ràng wǒmen zài méiyǒu dìsānfāng de qíngkuàng xià zuò zhè jiàn shì ba。
Hãy để chúng tôi làm việc này mà không có bên thứ ba
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
