學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
籠統
籠統
giản thể:
笼统
lǒng
tǒng
[ㄌㄨㄥˇ ㄊㄨㄥˇ]
LUNG THỐNG
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
chung chung
2.
rộng
3.
bao quát
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
thiếu chi tiết
5.
mơ hồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傳統
chuántǒng
truyền thống
系統
xìtǒng
hệ thống
總統
zǒngtǒng
tổng thống (của một quốc gia)
統一
tǒngyī
thống nhất; tích hợp
統計
tǒngjì
thống kê
統治
tǒngzhì
cai trị (một quốc gia)
籠罩
lǒngzhào
bao trùm
燈籠
dēnglóng
đèn lồng
逐字解
Từng chữ trong từ
籠
lồng, lung
lồng
統
thống
quản lý, chỉ huy, kiểm soát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
笼统 nghĩa là gì? · Kaori Dict