例句Câu ví dụ
- 1
畢業就等同於失業。
bìyè jiù děngtóng yú shīyè。
Tốt nghiệp đồng nghĩa với việc thất nghiệp
- 2
他認為財富和幸福是等同的。
tā rènwéi cáifù hé xìngfú shì děngtóng de。
Anh ấy cho rằng tài sản và hạnh phúc là đồng nghĩa
- 3
很多人把成功和擁有很多錢等同起來。
hěn duō rén bǎ chénggōng hé yōngyǒu hěn duō qián děngtóng qǐlai。
Nhiều người coi thành công là việc sở hữu nhiều tiền bạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
