學華語Kaori Dict

等同

děngtóng

ㄉㄥˇ ㄊㄨㄥˊ

ĐẲNG ĐỒNG

TOCFL 6
  1. 1.đồng nhất
  2. 2.tương đương với

例句Câu ví dụ

  • 1

    畢業就等同於失業。

    bìyè jiù děngtóng yú shīyè。

    Tốt nghiệp đồng nghĩa với việc thất nghiệp

  • 2

    他認為財富和幸福是等同的。

    tā rènwéi cáifù hé xìngfú shì děngtóng de。

    Anh ấy cho rằng tài sản và hạnh phúc là đồng nghĩa

  • 3

    很多人把成功和擁有很多錢等同起來。

    hěn duō rén bǎ chénggōng hé yōngyǒu hěn duō qián děngtóng qǐlai。

    Nhiều người coi thành công là việc sở hữu nhiều tiền bạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等同 nghĩa là gì? · Kaori Dict