例句Câu ví dụ
- 1
單拿我和鳳姐姐做筏子禁別人,最是心裡有算計的人,豈止乖而已。
dān ná wǒ hé fèng jiějie zuò fázi jīn biéren, zuìshì xīnli yǒu suànji de rén, qǐzhǐ guāi éryǐ。
Nếu chỉ lấy mình ta và tỷ tỷ phượng làm thuyền thì sẽ cản trở người khác, người có tính toán trong lòng, không chỉ có vẻ ngoan ngoãn mà thôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
