學華語Kaori Dict

筏子

zi

ㄈㄚˊ ㄗ˙

PHIỆT TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    單拿我和鳳姐姐做筏子禁別人,最是心裡有算計的人,豈止乖而已。

    dān ná wǒ hé fèng jiějie zuò fázi jīn biéren, zuìshì xīnli yǒu suànji de rén, qǐzhǐ guāi éryǐ。

    Nếu chỉ lấy mình ta và tỷ tỷ phượng làm thuyền thì sẽ cản trở người khác, người có tính toán trong lòng, không chỉ có vẻ ngoan ngoãn mà thôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筏子 nghĩa là gì? · Kaori Dict