筒子
tǒngzi
[ㄊㄨㄥˇ ㄗ˙]
ĐỒNG TỬ
- 1.vật hình ống
- 2.ống
- 3.cuộn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng lóng Internet) đồng âm với 同志[tong2 zhi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.