- 1.tranh hoặc cổ tranh, một loại đàn dài có nhịp cầu di động, chơi bằng cách gảy dây

例句Câu ví dụ
- 1
他和他的兒子放風箏了。
tā hé tā de érzi fàngfēng zhēng le。
Ông ấy cùng con trai mình thả diều
- 2
咱們到田園去放風箏怎麼樣?
zánmen dào tiányuán qù fàngfēng zhēng zěnmeyàng?
Cứ thử đi chơi thả diều ở đồng ruộng xem sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 風箏kite (dịch từ 'wind zither', được giải thích truyền thống là tên gọi do những chiếc đèn bay được gắn ống sáo tre phát ra âm thanh nhạc khi bay)
- 古箏cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴[gu3 qin2] trong thời Đường và Tống)
- 風箏diều
- 朝鮮箏gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)
- 斷線風箏con diều bị mất sau khi đứt dây (ẩn dụ cho người mà không bao giờ nghe tin tức gì nữa)
- 風箏衝浪lướt ván diều
- 風箏衝浪Lướt bằng dù bay