學華語Kaori Dict

簡體

giản thể: 简体

jiǎn

ㄐㄧㄢˇ ㄊㄧˇ

GIẢN THỂ

  1. 1.chữ Hán giản thể, trái với chữ phồn thể 繁體|繁体[fan2 ti3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果我用簡體中文輸入“什麼”,我希望找到的結果里也有“甚麼”。

    rúguǒ wǒ yòng jiǎntǐ Zhōngwén shūrù “ shénme ”, wǒ xīwàng zhǎodào de jiéguǒ lǐ yě yǒu “ shén má ”。

    Nếu tôi nhập '什么' bằng chữ Hán giản thể, tôi mong muốn kết quả tìm thấy cũng có '甚麼'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

简体 nghĩa là gì? · Kaori Dict