- 1.đơn giản và thuận tiện
- 2.tiện lợi

例句Câu ví dụ
- 1
解決問題最簡便的方法往往是最好的辦法。
jiějué wèntí zuì jiǎnbiàn de fāngfǎ wǎngwǎng shì zuìhǎo de bànfǎ。
Phương pháp đơn giản nhất thường là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.