學華語Kaori Dict

簡便

giản thể: 简便

jiǎnbiàn

ㄐㄧㄢˇ ㄅㄧㄢˋ

GIẢN TIỆN

TOCFL 5
  1. 1.đơn giản và thuận tiện
  2. 2.tiện lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    解決問題最簡便的方法往往是最好的辦法。

    jiějué wèntí zuì jiǎnbiàn de fāngfǎ wǎngwǎng shì zuìhǎo de bànfǎ。

    Phương pháp đơn giản nhất thường là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

简便 nghĩa là gì? · Kaori Dict