學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
簡拼
簡拼
giản thể:
简拼
jiǎn
pīn
[ㄐㄧㄢˇ ㄆㄧㄣ]
GIẢN BÍNH
1.
(tin học) phương pháp nhập mà người dùng chỉ gõ chữ cái đầu tiên của mỗi âm tiết, ví dụ "shq" hoặc "sq" cho 事情[shi4 qing5])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簡單
jiǎndān
đơn giản; không phức tạp
簡直
jiǎnzhí
thực sự; thật sự
拼
pīn
chắp vá
簡歷
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch (CV)
簡介
jiǎnjiè
tóm tắt
拼命
pīnmìng
làm hết sức mình; dốc toàn lực; bằng mọi giá; (làm việc hoặc chiến đấu) như thể phụ thuộc vào mạng sống
簡稱
jiǎnchēng
được viết tắt thành
簡短
jiǎnduǎn
ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
簡
giản
đơn giản, ngắn gọn
拼
bính, phanh
ghép nối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
減貧
jiǎnpín
giảm nghèo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
简拼 nghĩa là gì? · Kaori Dict