學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
簡省
簡省
giản thể:
简省
jiǎn
shěng
[ㄐㄧㄢˇ ㄕㄥˇ]
GIẢN TỈNH
1.
đơn giản hóa
2.
rút gọn
3.
tính kinh tế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簡單
jiǎndān
đơn giản; không phức tạp
省
shěng
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
簡直
jiǎnzhí
thực sự; thật sự
節省
jiéshěng
tiết kiệm
簡歷
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch (CV)
簡介
jiǎnjiè
tóm tắt
反省
fǎnxǐng
tự phản tỉnh
簡稱
jiǎnchēng
được viết tắt thành
逐字解
Từng chữ trong từ
簡
giản
đơn giản, ngắn gọn
省
tỉnh
tỉnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
儉省
jiǎnshěng
tiết kiệm; kinh tế; dè sẻn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
简省 nghĩa là gì? · Kaori Dict