學華語Kaori Dict

giản thể:

zhēng

ㄓㄥ

TRANH

  1. 1.tranh hoặc cổ tranh, một loại đàn dài có nhịp cầu di động, chơi bằng cách gảy dây

例句Câu ví dụ

  • 1

    他和他的兒子放風箏了。

    tā hé tā de érzi fàngfēng zhēng le。

    Ông ấy cùng con trai mình thả diều

  • 2

    咱們到田園去放風箏怎麼樣?

    zánmen dào tiányuán qù fàngfēng zhēng zěnmeyàng?

    Cứ thử đi chơi thả diều ở đồng ruộng xem sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箏 nghĩa là gì? · Kaori Dict