管家
guǎnjiā
[ㄍㄨㄢˇ ㄐㄧㄚ]
QUẢN GIA
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.(cổ) quản gia
- 2.người quản lý; người điều hành; quản gia
- 3.quản lý gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.