學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
簡諧波
簡諧波
giản thể:
简谐波
jiǎn
xié
bō
[ㄐㄧㄢˇ ㄒㄧㄝˊ ㄅㄛ]
GIẢN HÀI BA
1.
sóng điều hòa đơn giản
2.
sóng hình sin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簡單
jiǎndān
đơn giản; không phức tạp
簡直
jiǎnzhí
thực sự; thật sự
簡歷
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch (CV)
和諧
héxié
hài hòa
簡介
jiǎnjiè
tóm tắt
波浪
bōlàng
sóng
波動
bōdòng
chuyển động lên xuống
簡稱
jiǎnchēng
được viết tắt thành
逐字解
Từng chữ trong từ
簡
giản
đơn giản, ngắn gọn
諧
hài
thống nhất, hài hòa
波
ba
sóng, vỗ, gợn sóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
簡諧波 nghĩa là gì? · Kaori Dict