- 1.chữ Hán giản thể, trái với chữ phồn thể 繁體|繁体[fan2 ti3]

例句Câu ví dụ
- 1
如果我用簡體中文輸入“什麼”,我希望找到的結果里也有“甚麼”。
rúguǒ wǒ yòng jiǎntǐ Zhōngwén shūrù “ shénme ”, wǒ xīwàng zhǎodào de jiéguǒ lǐ yě yǒu “ shén má ”。
Nếu tôi nhập '什么' bằng chữ Hán giản thể, tôi mong muốn kết quả tìm thấy cũng có '甚麼'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.