學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
簽收
簽收
giản thể:
签收
qiān
shōu
[ㄑㄧㄢ ㄕㄡ]
THIÊM THU
1.
ký nhận (ví dụ: một kiện hàng, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
收
shōu
nhận
收入
shōurù
thu vào
收費
shōufèi
thu phí
吸收
xīshōu
hấp thụ
收到
shōudào
nhận được
收穫
shōuhuò
thu hoạch
回收
huíshōu
tái chế
簽證
qiānzhèng
thị thực
逐字解
Từng chữ trong từ
簽
thiêm
chữ ký, ghi chú
收
thu
tập hợp, thu hoạch
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歉收
qiànshōu
mất mùa
牽手
qiānshǒu
nắm tay
簽售
qiānshòu
(của tác giả, nhạc sĩ v.v.) ký tặng (sách, đĩa v.v.) được người hâm mộ mua
縴手
qiànshǒu
thuyền theo dõi; thuyền kéo; môi giới; trung gian
黔首
qiánshǒu
Quý Thủ — (thời cổ đại) người dân thường
記憶技巧
Mẹo nhớ
收
THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
簽收 nghĩa là gì? · Kaori Dict