學華語Kaori Dict

米蘭

giản thể: 米兰

lán

ㄇㄧˇ ㄌㄢˊ

MỄ LAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我住在米蘭。

    wǒ zhù zài Mǐlán。

    Tôi ở Milan

  • 2

    我在米蘭工作。

    wǒ zài Mǐlán gōngzuò。

    Tôi làm việc tại Milan

  • 3

    你什麼時候從米蘭回來?

    nǐ shénmeshíhou cóng Mǐlán huílai?

    Anh khi nào trở về từ Milan?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米兰 nghĩa là gì? · Kaori Dict