學華語Kaori Dict

米歇爾

giản thể: 米歇尔

xiēěr

ㄇㄧˇ ㄒㄧㄝ ㄦˇ

MỄ HIẾT NHĨ

  1. 1.Michel hoặc Mitchell (tên)
  2. 2.George Mitchell (1933-), chính trị gia và nhà ngoại giao đảng Dân chủ Mỹ, có ảnh hưởng trong việc môi giới thỏa thuận hòa bình Bắc Ireland những năm 1990, đặc phái viên Mỹ tại Trung Đông từ 2009

例句Câu ví dụ

  • 1

    “邁克爾”是一個男名,但是“米歇爾”是一個女名。

    “ Màikèěr ” shì yīge nán míng, dànshì “ Mǐxiēěr ” shì yīge nǚ míng。

    'Michael' là tên riêng của nam, nhưng 'Michelle' là tên riêng của nữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米歇爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict