例句Câu ví dụ
- 1
這座山有3000米高。
zhè zuò shān yǒu 3 0 0 0 Mǐgāo。
Núi này cao 3000 mét.
- 2
昨天買了這塊球拍的人是米高。
zuótiān mǎi le zhè kuài qiúpāi de rén shì Mǐgāo。
Người đã mua cái vợt này hôm qua là Mike
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
