學華語Kaori Dict

米高

gāo

ㄇㄧˇ ㄍㄠ

MỄ CAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座山有3000米高。

    zhè zuò shān yǒu 3 0 0 0 Mǐgāo。

    Núi này cao 3000 mét.

  • 2

    昨天買了這塊球拍的人是米高。

    zuótiān mǎi le zhè kuài qiúpāi de rén shì Mǐgāo。

    Người đã mua cái vợt này hôm qua là Mike

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米高 nghĩa là gì? · Kaori Dict