粉色
fěnsè
[ㄈㄣˇ ㄙㄜˋ]
PHẤN SẮC
- 1.màu hồng
- 2.màu trắng
- 3.khêu gợi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phụ nữ đẹp
- 5.đánh phấn (trang điểm)

例句Câu ví dụ
- 1
我的筆記本是粉色的。
wǒ de bǐjìběn shì fěnsè de。
Tập vở của tôi màu hồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.