粗口
cūkǒu
[ㄘㄨ ㄎㄡˇ]
THÔ KHẨU
- 1.lời chửi thề
- 2.ngôn ngữ tục tĩu
- 3.ngôn ngữ thô tục

例句Câu ví dụ
- 1
你不能在電視上罵粗口。
nǐ bùnéng zài diànshì shàng mà cūkǒu。
Anh không thể nói tục trên truyền hình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.