學華語Kaori Dict

粗口

kǒu

ㄘㄨ ㄎㄡˇ

THÔ KHẨU

  1. 1.lời chửi thề
  2. 2.ngôn ngữ tục tĩu
  3. 3.ngôn ngữ thô tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不能在電視上罵粗口。

    nǐ bùnéng zài diànshì shàng mà cūkǒu。

    Anh không thể nói tục trên truyền hình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗口 nghĩa là gì? · Kaori Dict