學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
粱
粱
liáng
[ㄌㄧㄤˊ]
LƯƠNG
1.
cây cao lương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高粱
gāoliáng
cây cao lương
膏粱
gāoliáng
thịt mỡ và gạo tinh luyện; (mở rộng) món ăn tinh tế
甜高粱
tiángāoliáng
cao lương ngọt
糖高粱
tánggāoliáng
cao lương ngọt
紅高粱
hónggāoliáng
cao lương đỏ
黃粱夢
huángliángmèng
giấc mơ kê vàng
黃粱一夢
huángliángyīmèng
xem 黃粱夢|黄粱梦[huang2 liang2 meng4]
黃粱美夢
huángliángměimèng
giấc mơ kê vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
粱
lương
loại ngô tốt hơn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
兩
liǎng
hai
輛
liàng
lượng từ cho xe cộ
涼
liáng
mát
亮
liàng
sáng; ánh
量
liáng
đo lường
良
liáng
tốt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
粱 nghĩa là gì? · Kaori Dict