學華語Kaori Dict

黃粱美夢

giản thể: 黄粱美梦

huángliángměimèng

ㄏㄨㄤˊ ㄌㄧㄤˊ ㄇㄟˇ ㄇㄥˋ

HOÀNG LƯƠNG MỸ MỘNG

  1. 1.giấc mơ kê vàng
  2. 2.bóng hình ảo tưởng về giàu sang và quyền lực
  3. 3.giấc mơ viển vông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黃粱美夢 nghĩa là gì? · Kaori Dict