學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精兵
精兵
jīng
bīng
[ㄐㄧㄥ ㄅㄧㄥ]
TINH BINH
TOCFL 7
1.
quân đội tinh nhuệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
兵
bīng
lính
士兵
shìbīng
lính
精力
jīnglì
năng lượng
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
精
jīng
tinh chất
精美
jīngměi
tinh xảo; thanh lịch; đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
兵
binh
tướng sĩ, binh lính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict