- 1.đặc điểm tốt nhất
- 2.phần quan trọng nhất của một đối tượng
- 3.tinh túy
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tinh hoa
- 5.linh hồn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.