精品
jīngpǐn
[ㄐㄧㄥ ㄆㄧㄣˇ]
TINH PHẨM
HSK 6N
- 1.hàng chất lượng
- 2.sản phẩm cao cấp
- 3.tác phẩm nghệ thuật tinh xảo

例句Câu ví dụ
- 1
這個品牌的產品是精品。
zhè ge pǐn pái de chǎn pǐn shì jīng pǐn
Sản phẩm của thương hiệu này là hàng cao cấp
- 2
聽說一個精品雞鴨血湯,鮮得沒話說!
tīngshuō yīge jīngpǐn jī yā xiě tāng, xiān de méi huàshuō!
Nghe nói một nồi canh gà vịt thượng hạng, tươi ngon đến mức không thể tả
- 3
南京東路上百年老店多,南京西路上高檔精品專賣多。
Nánjīng dōng lùshang bǎinián lǎo diàn duō, Nánjīng xī lùshang gāodàng jīngpǐn zhuānmài duō。
Nhiều tiệm hàng trăm năm tuổi nằm dọc đường Đông Nam Kinh, nhiều cửa hàng bán hàng cao cấp chuyên dụng nằm dọc đường Tây Nam Kinh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.