精子密度
jīngzǐmìdù
[ㄐㄧㄥ ㄗˇ ㄇㄧˋ ㄉㄨˋ]
TINH TỬ MẬT ĐỘ
- 1.mật độ tinh trùng, thường gọi là số lượng tinh trùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.