學華語Kaori Dict

精巧

jīngqiǎo

ㄐㄧㄥ ㄑㄧㄠˇ

TINH XẢO

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    器物用久了、做得太精巧就會有靈。

    qìwù yòng jiǔ le、 zuò de tài jīngqiǎo jiù huì yǒu líng。

    Đồ dùng dùng lâu, làm quá tinh xảo sẽ có linh hồn

  • 2

    門扉旁邊,精巧的、輕金屬製成的機器人——用來阻止入侵者的機器人,冷冷地佇立著。

    mén fēi pángbiān, jīngqiǎo de、 qīng jīnshǔ zhìchéng de jīqìrén — — yònglái zǔzhǐ rùqīnzhě de jīqìrén, lěnglěng de zhùlì zhe。

    Ngay bên cạnh cửa, một robot được chế tạo từ chất liệu kim loại nhẹ, dùng để ngăn chặn kẻ xâm nhập, đứng lạnh lùng và im ắng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精巧 nghĩa là gì? · Kaori Dict