精明
jīngmíng
[ㄐㄧㄥ ㄇㄧㄥˊ]
TINH MINH
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.tinh tường; nhạy bén; thông minh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.