學華語Kaori Dict

精河縣

giản thể: 精河县

Jīngxiàn

ㄐㄧㄥ ㄏㄜˊ ㄒㄧㄢˋ

TINH HÀ HUYỆN

  1. 1.Jing Nahiyisi hoặc huyện Jinghe trong châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương

Cách đọc khác:JīnghéXiànJinghe, một huyện thuộc Tự trị khu Dân tộc Tộc Bột Bortala [Bo2 er3 ta3 la1 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精河縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict