- 1.tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
- 2.mệt mỏi
- 3.rã rời

例句Câu ví dụ
- 1
有時候你那精疲力盡的面孔出現在我的眼前。
yǒushíhou nǐ nà jīngpílìjìn de miànkǒng chūxiàn zài wǒ de yǎnqián。
Đôi khi khuôn mặt mệt mỏi của anh hiện ra trước mắt tôi.
- 2
半夜一點鐘挨到家里時,全身早已精疲力盡。
bànyè yīdiǎn zhōng ái dàojiā lǐ shí, quánshēn zǎoyǐ jīngpílìjìn。
Khi về đến nhà gần một giờ sáng, toàn thân đã mệt mỏi kiệt sức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.