學華語Kaori Dict

精疲力盡

giản thể: 精疲力尽

jīngjìn

ㄐㄧㄥ ㄆㄧˊ ㄌㄧˋ ㄐㄧㄣˋ

TINH BÌ LỰC TẬN

TOCFL 7
  1. 1.tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
  2. 2.mệt mỏi
  3. 3.rã rời

例句Câu ví dụ

  • 1

    有時候你那精疲力盡的面孔出現在我的眼前。

    yǒushíhou nǐ nà jīngpílìjìn de miànkǒng chūxiàn zài wǒ de yǎnqián。

    Đôi khi khuôn mặt mệt mỏi của anh hiện ra trước mắt tôi.

  • 2

    半夜一點鐘挨到家里時,全身早已精疲力盡。

    bànyè yīdiǎn zhōng ái dàojiā lǐ shí, quánshēn zǎoyǐ jīngpílìjìn。

    Khi về đến nhà gần một giờ sáng, toàn thân đã mệt mỏi kiệt sức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精疲力盡 nghĩa là gì? · Kaori Dict