學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精瘦
精瘦
jīng
shòu
[ㄐㄧㄥ ㄕㄡˋ]
TINH SẤU
1.
(khẩu ngữ) gầy (dáng người, thịt,...)
2.
thon thả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
瘦
shòu
gầy
精力
jīnglì
năng lượng
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
精
jīng
tinh chất
精美
jīngměi
tinh xảo; thanh lịch; đẹp
精確
jīngquè
chính xác
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
瘦
sấu, xấu
gầy, gầy gò, mảnh mai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
經受
jīngshòu
trải qua (khó khăn)
淨手
jìngshǒu
rửa tay
經手
jīngshǒu
qua tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精瘦 nghĩa là gì? · Kaori Dict