學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精純
精純
giản thể:
精纯
jīng
chún
[ㄐㄧㄥ ㄔㄨㄣˊ]
TINH THUẦN
1.
thuần khiết
2.
không pha tạp
3.
tinh túy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
單純
dānchún
đơn giản
純
chún
thuần khiết
精力
jīnglì
năng lượng
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
純淨水
chúnjìngshuǐ
nước tinh khiết
精
jīng
tinh chất
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
純
thuần
tinh khiết, sạch sẽ, đơn giản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精純 nghĩa là gì? · Kaori Dict