- 1.bối rối
- 2.mơ hồ
- 3.không rõ ràng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đầu óc mơ màng
- 5.lẫn lộn
- 6.ngơ ngác
Cách đọc khác:húlihútú — biến thể của 糊裡糊塗|糊里糊涂[hu2 li5 hu2 tu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.