糖水
tángshuǐ
[ㄊㄤˊ ㄕㄨㄟˇ]
ĐƯỜNG THUỶ
- 1.nước đường
- 2.nước ngọt
- 3.tráng miệng dạng súp ngọt (tong sui)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.