糟透
zāotòu
[ㄗㄠ ㄊㄡˋ]
TAO THẤU
- 1.trong tình trạng tồi tệ
- 2.kinh khủng
- 3.đáng sợ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hoàn toàn đáng tiếc

例句Câu ví dụ
- 1
天氣糟透了。
tiānqì zāotòu le。
Thời tiết tệ quá.
- 2
我看那糟透了。
wǒ kàn nà zāotòu le。
Tôi thấy đó tệ lắm
- 3
今天天氣糟透了。
jīntiān tiānqì zāotòu le。
Hôm nay thời tiết tệ quá