學華語Kaori Dict

糟透

zāotòu

ㄗㄠ ㄊㄡˋ

TAO THẤU

  1. 1.trong tình trạng tồi tệ
  2. 2.kinh khủng
  3. 3.đáng sợ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hoàn toàn đáng tiếc

例句Câu ví dụ

  • 1

    天氣糟透了。

    tiānqì zāotòu le。

    Thời tiết tệ quá.

  • 2

    我看那糟透了。

    wǒ kàn nà zāotòu le。

    Tôi thấy đó tệ lắm

  • 3

    今天天氣糟透了。

    jīntiān tiānqì zāotòu le。

    Hôm nay thời tiết tệ quá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糟透 nghĩa là gì? · Kaori Dict