例句Câu ví dụ
- 1
你有團子嗎?
nǐ yǒu tuánzi ma?
Cậu có dango không?
- 2
我要去超市,快餐面啊,酒釀團子啊,一樣一樣買回來。
wǒ yào qù chāoshì, kuàicān miàn a, jiǔniàng tuánzi a, yīyàng yīyàng mǎihuí lái。
Tôi phải đi chợ, mua cả mì gói, cả bánh bột xung, từng thứ một.
- 3
我吃了一個松花團子。
wǒ chī le yīge sōng huā tuánzi。
Tôi đã ăn một chiếc bánh mì hoa đào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
