學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紀檢
紀檢
giản thể:
纪检
jì
jiǎn
[ㄐㄧˋ ㄐㄧㄢˇ]
KỶ KIỂM
1.
kiểm tra kỷ luật
2.
kiểm tra kỷ luật của người khác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
年紀
niánjì
tuổi
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
世紀
shìjì
thế kỷ
紀念
jìniàn
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
檢測
jiǎncè
phát hiện
紀律
jìlǜ
kỷ luật
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
逐字解
Từng chữ trong từ
紀
kỷ, kỉ
ghi chép, sử sách, biên niên sử
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
㚻姦
jījiān
biến thể của 雞奸|鸡奸[ji1 jian1]
基建
jījiàn
công trình xây dựng cơ bản
己見
jǐjiàn
quan điểm của riêng mình
幾諫
jījiàn
khuyên răn một cách khéo léo
擊劍
jījiàn
môn đấu kiếm
機件
jījiàn
linh kiện (cơ khí)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紀檢 nghĩa là gì? · Kaori Dict