學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紅姑娘
紅姑娘
giản thể:
红姑娘
hóng
gū
niang
[ㄏㄨㄥˊ ㄍㄨ ㄋㄧㄤ˙]
HỒNG CÔ NƯƠNG
1.
cây đèn lồng Trung Quốc
2.
cà lồng đèn
3.
quả bồ hòn
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
Physalis alkekengi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紅
hóng
đỏ
紅茶
hóngchá
trà đen
姑娘
gūniang
cô gái
新娘
xīnniáng
cô dâu
紅包
hóngbāo
tiền mừng tuổi
紅色
hóngsè
màu đỏ (màu sắc)
紅酒
hóngjiǔ
rượu vang đỏ
姑姑
gūgu
cô ruột
逐字解
Từng chữ trong từ
紅
hồng, công
đỏ, hồng
姑
cô
chị gái ruột
娘
nương
mẹ
記憶技巧
Mẹo nhớ
紅
HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紅姑娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict