學華語Kaori Dict

紅牌

giản thể: 红牌

hóngpái

ㄏㄨㄥˊ ㄆㄞˊ

HỒNG BÀI

  1. 1.thẻ đỏ (thể thao)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他因為和對方球員打架而被紅牌罰下場。

    tā yīnwèi hé duìfāng qiúyuán dǎjià ér bèi hóngpái fá xiàchǎng。

    Anh ấy bị thẻ đỏ đuổi khỏi sân vì đã đánh nhau với cầu thủ đối phương.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict